Tiếng Việt
Ngục thất tiếng Anh là gì?
ngục thất tiếng Anh là dungeon /ˈdʌn.dʒən/. Buồng giam hoặc nơi giam giữ tù nhân trong lâu đài hoặc pháo đài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dungeon
Ví dụ câu với ngục thất / dungeon
- 1
Họ bị nhốt trong ngục thất suốt nhiều năm.
They were imprisoned in the dungeon for many years.
- 2
Ngục thất tối tăm và lạnh lẽo.
The dungeon was dark and cold.
Ghi chú dùng từ ngục thất
Ngục thất là nơi giam giữ tù nhân trong các lâu đài cổ. Các từ liên quan: 'prison' (nhà tù), 'cell' (buồng giam), 'gaol' (nhà tù, Anh).
Video minh hoạ ngục thất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngục thất
Câu hỏi thường gặp về "ngục thất"
Ngục thất tiếng Anh là gì?
Ngục thất tiếng Anh là "dungeon" (danh từ), nghĩa là: Buồng giam hoặc nơi giam giữ tù nhân trong lâu đài hoặc pháo đài.
"dungeon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dungeon" nghĩa tiếng Việt là "ngục thất". Ngục thất là nơi giam giữ tù nhân trong các lâu đài cổ.
Phát âm "dungeon" như thế nào?
"dungeon" có phiên âm IPA /ˈdʌn.dʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dungeon"?
They were imprisoned in the dungeon for many years. — Họ bị nhốt trong ngục thất suốt nhiều năm.