Tiếng Việt
Ngục tối tiếng Anh là gì?
ngục tối tiếng Anh là dark cell /dɑːk sɛl/. Buồng giam tối tăm, thường dùng để nhốt tù nhân trong các nhà tù.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dark cell
Ví dụ câu với ngục tối / dark cell
- 1
He was thrown into the dark cell after the arrest.
Anh ấy bị ném vào ngục tối sau khi bị bắt.
- 2
Prisoners often suffer in the dark cell without light.
Tù nhân thường chịu đựng trong ngục tối mà không có ánh sáng.
Ghi chú dùng từ ngục tối
Ngục tối là nơi giam giữ tối tăm, thường liên quan đến nhà tù hoặc nhà tù cổ điển. Các từ liên quan: 'prison' (nhà tù), 'cell' (buồng giam), 'imprisonment' (sự bỏ tù).
Video minh hoạ ngục tối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngục tối
Câu hỏi thường gặp về "ngục tối"
Ngục tối tiếng Anh là gì?
Ngục tối tiếng Anh là "dark cell" (danh từ), nghĩa là: Buồng giam tối tăm, thường dùng để nhốt tù nhân trong các nhà tù.
"dark cell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dark cell" nghĩa tiếng Việt là "ngục tối". Ngục tối là nơi giam giữ tối tăm, thường liên quan đến nhà tù hoặc nhà tù cổ điển.
Phát âm "dark cell" như thế nào?
"dark cell" có phiên âm IPA /dɑːk sɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dark cell"?
Anh ấy bị ném vào ngục tối sau khi bị bắt. — He was thrown into the dark cell after the arrest.