Tiếng Việt
Phó bản tiếng Anh là gì?
phó bản tiếng Anh là instance dungeon /ˈɪnstəns ˈdʌnʤən/. Phó bản là một phiên bản phụ của một trò chơi hoặc phần mềm, thường dùng để chơi thử hoặc thử nghiệm các nội dung mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
instance dungeon
Ví dụ câu với phó bản / instance dungeon
- 1
Trong trò chơi, tôi đã mở nhiều phó bản để luyện cấp độ.
I opened several instance dungeons to level up.
- 2
Phó bản giúp người chơi thử các chiến thuật mới mà không ảnh hưởng đến dữ liệu chính.
Instance dungeons allow players to try new strategies without affecting the main data.
Ghi chú dùng từ phó bản
Phó bản thường dùng trong game để thử thách hoặc luyện tập. Các thuật ngữ liên quan: 'boss', 'loot', 'raid'.
Video minh hoạ phó bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phó bản
Câu hỏi thường gặp về "phó bản"
Phó bản tiếng Anh là gì?
Phó bản tiếng Anh là "instance dungeon" (danh từ), nghĩa là: Phó bản là một phiên bản phụ của một trò chơi hoặc phần mềm, thường dùng để chơi thử hoặc thử nghiệm các nội dung mới.
"instance dungeon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"instance dungeon" nghĩa tiếng Việt là "phó bản". Phó bản thường dùng trong game để thử thách hoặc luyện tập.
Phát âm "instance dungeon" như thế nào?
"instance dungeon" có phiên âm IPA /ˈɪnstəns ˈdʌnʤən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "instance dungeon"?
I opened several instance dungeons to level up. — Trong trò chơi, tôi đã mở nhiều phó bản để luyện cấp độ.