Tiếng Việt
Ngừng hoạt động bất thình lình tiếng Anh là gì?
ngừng hoạt động bất thình lình tiếng Anh là Sudden shutdown /ˈsʌdn ˈʃʌtdaʊn/. Sự tắt đột ngột của thiết bị hoặc hệ thống mà không có cảnh báo trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sudden shutdown
Ví dụ câu với ngừng hoạt động bất thình lình / Sudden shutdown
- 1
Máy tính của tôi gặp sự cố và xảy ra ngừng hoạt động bất thình lình.
My computer experienced a sudden shutdown and I lost my unsaved work.
- 2
Xe ô tô đột ngột dừng lại do ngừng hoạt động bất thình lình của hệ thống điện.
The car suddenly stopped due to a sudden shutdown of the electrical system.
Ghi chú dùng từ ngừng hoạt động bất thình lình
Ngừng hoạt động bất thình lình đề cập đến việc thiết bị hoặc hệ thống dừng hoạt động một cách đột ngột, thường gây gián đoạn công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'crash' (đột ngột hỏng hóc), 'power outage' (mất điện), và 'system failure' (hỏng hệ thống).
Video minh hoạ ngừng hoạt động bất thình lình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngừng hoạt động bất thình lình
Câu hỏi thường gặp về "ngừng hoạt động bất thình lình"
Ngừng hoạt động bất thình lình tiếng Anh là gì?
Ngừng hoạt động bất thình lình tiếng Anh là "Sudden shutdown" (danh từ), nghĩa là: Sự tắt đột ngột của thiết bị hoặc hệ thống mà không có cảnh báo trước.
"Sudden shutdown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sudden shutdown" nghĩa tiếng Việt là "ngừng hoạt động bất thình lình". Ngừng hoạt động bất thình lình đề cập đến việc thiết bị hoặc hệ thống dừng hoạt động một cách đột ngột, thường gây gián đoạn công việc.
Phát âm "Sudden shutdown" như thế nào?
"Sudden shutdown" có phiên âm IPA /ˈsʌdn ˈʃʌtdaʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sudden shutdown"?
My computer experienced a sudden shutdown and I lost my unsaved work. — Máy tính của tôi gặp sự cố và xảy ra ngừng hoạt động bất thình lình.