Tiếng Việt
Ngưng tụ tiếng Anh là gì?
ngưng tụ tiếng Anh là condensation /ˌkɒndɛnˈseɪʃən/. Quá trình khí hoặc hơi chuyển thành dạng lỏng do giảm nhiệt hoặc tăng áp suất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
condensation
Ví dụ câu với ngưng tụ / condensation
- 1
Sương mù hình thành qua quá trình ngưng tụ của hơi nước trong không khí.
Fog forms through the condensation of water vapor in the air.
- 2
Ngưng tụ nước trên bề mặt kính khi nhiệt độ giảm xuống.
Water condensation on the glass surface occurs when the temperature drops.
Ghi chú dùng từ ngưng tụ
Ngưng tụ là quá trình chuyển đổi từ khí sang lỏng, thường thấy trong tự nhiên như sương hoặc mưa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'evaporation' (bốc hơi), 'vapor' (hơi nước), và 'dew' (sương sương), đều liên quan đến chu trình nước trong tự nhiên.
Video minh hoạ ngưng tụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngưng tụ
Câu hỏi thường gặp về "ngưng tụ"
Ngưng tụ tiếng Anh là gì?
Ngưng tụ tiếng Anh là "condensation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình khí hoặc hơi chuyển thành dạng lỏng do giảm nhiệt hoặc tăng áp suất.
"condensation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"condensation" nghĩa tiếng Việt là "ngưng tụ". Ngưng tụ là quá trình chuyển đổi từ khí sang lỏng, thường thấy trong tự nhiên như sương hoặc mưa.
Phát âm "condensation" như thế nào?
"condensation" có phiên âm IPA /ˌkɒndɛnˈseɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "condensation"?
Fog forms through the condensation of water vapor in the air. — Sương mù hình thành qua quá trình ngưng tụ của hơi nước trong không khí.