Tiếng Việt
Ngưng đọng thời gian tiếng Anh là gì?
ngưng đọng thời gian tiếng Anh là Time stands still /taɪm stændz stɪl/. Thời gian dường như dừng lại, không chuyển động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Time stands still
Ví dụ câu với ngưng đọng thời gian / Time stands still
- 1
During the sunset, it felt like time stood still.
Trong lúc hoàng hôn, cảm giác như thời gian ngưng đọng.
- 2
When I saw her smile, time seemed to stand still.
Khi tôi nhìn thấy nụ cười của cô ấy, thời gian như dừng lại.
Ghi chú dùng từ ngưng đọng thời gian
Cụm từ này diễn tả cảm giác thời gian như ngưng đọng trong khoảnh khắc đặc biệt. Các từ liên quan: 'eternal' (vĩnh cửu), 'pause' (tạm dừng), 'moment' (khoảnh khắc).
Video minh hoạ ngưng đọng thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngưng đọng thời gian
Câu hỏi thường gặp về "ngưng đọng thời gian"
Ngưng đọng thời gian tiếng Anh là gì?
Ngưng đọng thời gian tiếng Anh là "Time stands still" (cụm từ), nghĩa là: Thời gian dường như dừng lại, không chuyển động.
"Time stands still" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Time stands still" nghĩa tiếng Việt là "ngưng đọng thời gian". Cụm từ này diễn tả cảm giác thời gian như ngưng đọng trong khoảnh khắc đặc biệt.
Phát âm "Time stands still" như thế nào?
"Time stands still" có phiên âm IPA /taɪm stændz stɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Time stands still"?
Trong lúc hoàng hôn, cảm giác như thời gian ngưng đọng. — During the sunset, it felt like time stood still.