The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người ăn mặn tiếng Anh là gì?

người ăn mặn tiếng Anh là non-vegetarian /nɑn-ˌvɛʤəˈtɛriən/. Người ăn thịt, không theo chế độ ăn chay.

Hình minh hoạ "người ăn mặn" tiếng Anh là "non-vegetarian"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

non-vegetarian

Danh từ
/nɑn-ˌvɛʤəˈtɛriən/

Ví dụ câu với người ăn mặn / non-vegetarian

  1. 1

    He is a non-vegetarian who enjoys eating chicken and beef.

    Anh ấy là người ăn mặn thích ăn gà và bò.

  2. 2

    Being a non-vegetarian, she often includes seafood in her diet.

    Là người ăn mặn, cô ấy thường bổ sung hải sản vào chế độ ăn của mình.

Ghi chú dùng từ người ăn mặn

Từ này dùng để chỉ người không ăn chay, thường ăn thịt. Các từ liên quan: vegetarian (người ăn chay), pescatarian (người ăn cá), vegan (người ăn chay trường không dùng sản phẩm từ động vật).

Video minh hoạ người ăn mặn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người ăn mặn

Câu hỏi thường gặp về "người ăn mặn"

Người ăn mặn tiếng Anh là gì?

Người ăn mặn tiếng Anh là "non-vegetarian" (danh từ), nghĩa là: Người ăn thịt, không theo chế độ ăn chay.

"non-vegetarian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"non-vegetarian" nghĩa tiếng Việt là "người ăn mặn". Từ này dùng để chỉ người không ăn chay, thường ăn thịt.

Phát âm "non-vegetarian" như thế nào?

"non-vegetarian" có phiên âm IPA /nɑn-ˌvɛʤəˈtɛriən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "non-vegetarian"?

Anh ấy là người ăn mặn thích ăn gà và bò. — He is a non-vegetarian who enjoys eating chicken and beef.