Tiếng Việt
Người bắc kinh tiếng Anh là gì?
người bắc kinh tiếng Anh là Pekinese /ˌpiːkɪˈniːz/. Chó nhỏ của Trung Quốc, còn gọi là Pekingese, nổi bật với bộ lông dày và khuôn mặt đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pekinese
Ví dụ câu với người bắc kinh / Pekinese
- 1
Tôi đã mua một chú chó Pekinese làm thú cưng.
I bought a Pekinese as a pet.
- 2
Chú chó Pekinese của tôi rất thích nằm trên ghế sofa.
My Pekinese loves to lie on the sofa.
Ghi chú dùng từ người bắc kinh
Pekinese là giống chó nhỏ có nguồn gốc từ Bắc Kinh, Trung Quốc. Các thuật ngữ liên quan: 'Chihuahua' (chó nhỏ), 'Shih Tzu' (chó lông dài), 'Lhasa Apso' (chó Tây Tạng).
Video minh hoạ người bắc kinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bắc kinh
Câu hỏi thường gặp về "người bắc kinh"
Người bắc kinh tiếng Anh là gì?
Người bắc kinh tiếng Anh là "Pekinese" (danh từ), nghĩa là: Chó nhỏ của Trung Quốc, còn gọi là Pekingese, nổi bật với bộ lông dày và khuôn mặt đặc trưng.
"Pekinese" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pekinese" nghĩa tiếng Việt là "người bắc kinh". Pekinese là giống chó nhỏ có nguồn gốc từ Bắc Kinh, Trung Quốc.
Phát âm "Pekinese" như thế nào?
"Pekinese" có phiên âm IPA /ˌpiːkɪˈniːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pekinese"?
I bought a Pekinese as a pet. — Tôi đã mua một chú chó Pekinese làm thú cưng.