Tiếng Việt
Người bỏ phiếu tiếng Anh là gì?
người bỏ phiếu tiếng Anh là voter /ˈvoʊtər/. Người tham gia bỏ phiếu trong cuộc bầu cử hoặc cuộc trưng cầu ý kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
voter
Ví dụ câu với người bỏ phiếu / voter
- 1
Người bỏ phiếu đã đi bỏ phiếu sáng nay.
The voter cast his ballot early in the morning.
- 2
Các người bỏ phiếu cần phải đăng ký trước.
Voters must register before they can vote.
Ghi chú dùng từ người bỏ phiếu
Người bỏ phiếu là người tham gia vào quá trình bỏ phiếu để chọn lựa người hoặc chính sách. Các từ liên quan: 'bầu cử' (election), 'bỏ phiếu' (vote), 'đại cử tri' (elector).
Video minh hoạ người bỏ phiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bỏ phiếu
Câu hỏi thường gặp về "người bỏ phiếu"
Người bỏ phiếu tiếng Anh là gì?
Người bỏ phiếu tiếng Anh là "voter" (danh từ), nghĩa là: Người tham gia bỏ phiếu trong cuộc bầu cử hoặc cuộc trưng cầu ý kiến.
"voter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"voter" nghĩa tiếng Việt là "người bỏ phiếu". Người bỏ phiếu là người tham gia vào quá trình bỏ phiếu để chọn lựa người hoặc chính sách.
Phát âm "voter" như thế nào?
"voter" có phiên âm IPA /ˈvoʊtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "voter"?
The voter cast his ballot early in the morning. — Người bỏ phiếu đã đi bỏ phiếu sáng nay.