Tiếng Việt
Người bỏ đi tiếng Anh là gì?
người bỏ đi tiếng Anh là person who left /ˈpɜrsən hu lɛft/. Người đã rời khỏi một nơi hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
person who left
Ví dụ câu với người bỏ đi / person who left
- 1
Anh ấy là người bỏ đi khỏi cuộc họp sớm.
He is the person who left the meeting early.
- 2
Người bỏ đi thường để lại nhiều câu hỏi không lời đáp.
People who leave often leave many questions unanswered.
Ghi chú dùng từ người bỏ đi
Người bỏ đi là người đã rời khỏi một nơi hoặc nhóm. Các từ liên quan gồm 'departed' (đã rời đi), 'exited' (thoát ra), 'absent' (vắng mặt).
Video minh hoạ người bỏ đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bỏ đi
Câu hỏi thường gặp về "người bỏ đi"
Người bỏ đi tiếng Anh là gì?
Người bỏ đi tiếng Anh là "person who left" (danh từ), nghĩa là: Người đã rời khỏi một nơi hoặc nhóm.
"person who left" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"person who left" nghĩa tiếng Việt là "người bỏ đi". Người bỏ đi là người đã rời khỏi một nơi hoặc nhóm.
Phát âm "person who left" như thế nào?
"person who left" có phiên âm IPA /ˈpɜrsən hu lɛft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "person who left"?
He is the person who left the meeting early. — Anh ấy là người bỏ đi khỏi cuộc họp sớm.