Tiếng Việt
Người cầu hôn tiếng Anh là gì?
người cầu hôn tiếng Anh là proposer /prəˈpoʊzər/. Người đề nghị hoặc cầu hôn ai đó để kết hôn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
proposer
Ví dụ câu với người cầu hôn / proposer
- 1
Anh ấy là người cầu hôn rất lãng mạn trong ngày đặc biệt đó.
He was a very romantic proposer on that special day.
- 2
Cô ấy đã từ chối lời cầu hôn của anh ấy vì chưa sẵn sàng.
She rejected his proposal because she wasn't ready.
Ghi chú dùng từ người cầu hôn
Người cầu hôn là người đề nghị kết hôn. Các từ liên quan: 'proposal' (lời cầu hôn), 'marriage' (hôn nhân), 'engagement' (đính hôn).
Video minh hoạ người cầu hôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người cầu hôn
Câu hỏi thường gặp về "người cầu hôn"
Người cầu hôn tiếng Anh là gì?
Người cầu hôn tiếng Anh là "proposer" (danh từ), nghĩa là: Người đề nghị hoặc cầu hôn ai đó để kết hôn.
"proposer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"proposer" nghĩa tiếng Việt là "người cầu hôn". Người cầu hôn là người đề nghị kết hôn.
Phát âm "proposer" như thế nào?
"proposer" có phiên âm IPA /prəˈpoʊzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "proposer"?
He was a very romantic proposer on that special day. — Anh ấy là người cầu hôn rất lãng mạn trong ngày đặc biệt đó.