Tiếng Việt
Người cầu khẩn tiếng Anh là gì?
người cầu khẩn tiếng Anh là supplicant /ˈsʌpləkənt/. Người cầu xin hoặc nài nỉ một cách thành khẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supplicant
Ví dụ câu với người cầu khẩn / supplicant
- 1
Người cầu khẩn đã quỳ xuống để xin sự giúp đỡ.
The supplicant knelt down to ask for help.
- 2
Anh ta là một người cầu khẩn trong cuộc tranh luận này.
He is a supplicant in this debate.
Ghi chú dùng từ người cầu khẩn
Người cầu khẩn là người nài nỉ, van xin một cách chân thành. Các từ liên quan: petition (kiến nghị), beg (xin xỏ), plead (van xin).
Video minh hoạ người cầu khẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người cầu khẩn
Câu hỏi thường gặp về "người cầu khẩn"
Người cầu khẩn tiếng Anh là gì?
Người cầu khẩn tiếng Anh là "supplicant" (danh từ), nghĩa là: Người cầu xin hoặc nài nỉ một cách thành khẩn.
"supplicant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supplicant" nghĩa tiếng Việt là "người cầu khẩn". Người cầu khẩn là người nài nỉ, van xin một cách chân thành.
Phát âm "supplicant" như thế nào?
"supplicant" có phiên âm IPA /ˈsʌpləkənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supplicant"?
The supplicant knelt down to ask for help. — Người cầu khẩn đã quỳ xuống để xin sự giúp đỡ.