Tiếng Việt
Người cầu tiến tiếng Anh là gì?
người cầu tiến tiếng Anh là progressive people /prəˈgrɛsɪv ˈpiːpl/. Người có thái độ tích cực, luôn hướng tới sự tiến bộ và phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
progressive people
Ví dụ câu với người cầu tiến / progressive people
- 1
Anh ấy là người cầu tiến, luôn cố gắng học hỏi để tiến bộ hơn.
He is a progressive person, always trying to learn and improve.
- 2
Những người cầu tiến thường thúc đẩy sự đổi mới trong công ty.
Progressive people often drive innovation in companies.
Ghi chú dùng từ người cầu tiến
Người cầu tiến là người luôn hướng tới sự tiến bộ. Các từ liên quan: 'đổi mới' (innovation), 'phát triển' (development), 'tiến bộ' (progress).
Video minh hoạ người cầu tiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người cầu tiến
Câu hỏi thường gặp về "người cầu tiến"
Người cầu tiến tiếng Anh là gì?
Người cầu tiến tiếng Anh là "progressive people" (danh từ), nghĩa là: Người có thái độ tích cực, luôn hướng tới sự tiến bộ và phát triển.
"progressive people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"progressive people" nghĩa tiếng Việt là "người cầu tiến". Người cầu tiến là người luôn hướng tới sự tiến bộ.
Phát âm "progressive people" như thế nào?
"progressive people" có phiên âm IPA /prəˈgrɛsɪv ˈpiːpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "progressive people"?
He is a progressive person, always trying to learn and improve. — Anh ấy là người cầu tiến, luôn cố gắng học hỏi để tiến bộ hơn.