Tiếng Việt
Người chậm chạp tiếng Anh là gì?
người chậm chạp tiếng Anh là slowpoke /ˈsloʊˌpoʊk/. Người chậm chạp, thường mất nhiều thời gian để làm gì hoặc di chuyển chậm hơn người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slowpoke
Ví dụ câu với người chậm chạp / slowpoke
- 1
Anh ấy là một người chậm chạp khi làm bài tập về nhà.
He is a slowpoke when doing homework.
- 2
Đừng làm phiền người chậm chạp, họ cần nhiều thời gian hơn để hoàn thành công việc.
Don't bother the slowpoke, they need more time to finish their work.
Ghi chú dùng từ người chậm chạp
Từ 'slowpoke' chỉ người chậm chạp, chậm hơn bình thường. Các từ liên quan: 'sluggish' (chậm chạp, ì ạch), 'leisurely' (từ từ, thong thả), 'dawdle' (lưỡng lự, chần chừ).
Video minh hoạ người chậm chạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người chậm chạp
Câu hỏi thường gặp về "người chậm chạp"
Người chậm chạp tiếng Anh là gì?
Người chậm chạp tiếng Anh là "slowpoke" (danh từ), nghĩa là: Người chậm chạp, thường mất nhiều thời gian để làm gì hoặc di chuyển chậm hơn người khác.
"slowpoke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slowpoke" nghĩa tiếng Việt là "người chậm chạp". Từ 'slowpoke' chỉ người chậm chạp, chậm hơn bình thường.
Phát âm "slowpoke" như thế nào?
"slowpoke" có phiên âm IPA /ˈsloʊˌpoʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slowpoke"?
He is a slowpoke when doing homework. — Anh ấy là một người chậm chạp khi làm bài tập về nhà.