Tiếng Việt
Chạp tiếng Anh là gì?
chạp tiếng Anh là last lunar month /lɑːst ˈluːnə mʌnθ/. Tháng cuối cùng của lịch âm trong năm, thường là tháng chạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
last lunar month
Ví dụ câu với chạp / last lunar month
- 1
Tôi sẽ về quê vào tháng chạp để sum họp gia đình.
I will go back to my hometown in the last lunar month to reunite with my family.
- 2
Tháng chạp thường có nhiều lễ hội truyền thống.
The last lunar month often has many traditional festivals.
Ghi chú dùng từ chạp
Chạp là tháng cuối cùng của năm theo âm lịch Việt Nam. Các từ liên quan: Tết (Lunar New Year), tháng Giêng (First lunar month), âm lịch (Lunar calendar).
Video minh hoạ chạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chạp
- giỗ chạpcollective memorial day
- chậm chạpslow
- tháng chạplast lunar month
- người chậm chạpslowpoke
- giêngfirst lunar month
- thángmonth
- mùng 1the first day of the lunar month
- mùng 2the second day of the lunar month
- mùng 3the third day of the lunar month
- mùng 4the fourth day of the lunar month
- mùng 5the fifth day of the lunar month
- cúng rằmmake offerings on the full moon day of a lunar month
Câu hỏi thường gặp về "chạp"
Chạp tiếng Anh là gì?
Chạp tiếng Anh là "last lunar month" (danh từ), nghĩa là: Tháng cuối cùng của lịch âm trong năm, thường là tháng chạp.
"last lunar month" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"last lunar month" nghĩa tiếng Việt là "chạp". Chạp là tháng cuối cùng của năm theo âm lịch Việt Nam.
Phát âm "last lunar month" như thế nào?
"last lunar month" có phiên âm IPA /lɑːst ˈluːnə mʌnθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "last lunar month"?
I will go back to my hometown in the last lunar month to reunite with my family. — Tôi sẽ về quê vào tháng chạp để sum họp gia đình.