Tiếng Việt
Người chấm công tiếng Anh là gì?
người chấm công tiếng Anh là timekeeper /taɪmˈkipər/. Người theo dõi và ghi lại thời gian làm việc của nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
timekeeper
Ví dụ câu với người chấm công / timekeeper
- 1
Người chấm công của công ty thường sử dụng phần mềm để ghi nhận giờ làm của nhân viên.
The company's timekeeper uses software to record employees' working hours.
- 2
Người chấm công cần chính xác để tính lương đúng hạn.
The timekeeper needs to be accurate to ensure correct salary payments.
Ghi chú dùng từ người chấm công
Người chấm công là người hoặc hệ thống theo dõi giờ làm việc của nhân viên. Các thuật ngữ liên quan: 'attendance', 'clock-in', 'payroll'.
Video minh hoạ người chấm công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người chấm công
Câu hỏi thường gặp về "người chấm công"
Người chấm công tiếng Anh là gì?
Người chấm công tiếng Anh là "timekeeper" (danh từ), nghĩa là: Người theo dõi và ghi lại thời gian làm việc của nhân viên.
"timekeeper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"timekeeper" nghĩa tiếng Việt là "người chấm công". Người chấm công là người hoặc hệ thống theo dõi giờ làm việc của nhân viên.
Phát âm "timekeeper" như thế nào?
"timekeeper" có phiên âm IPA /taɪmˈkipər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "timekeeper"?
The company's timekeeper uses software to record employees' working hours. — Người chấm công của công ty thường sử dụng phần mềm để ghi nhận giờ làm của nhân viên.