Tiếng Việt
Người chấm thi tiếng Anh là gì?
người chấm thi tiếng Anh là examiner /ɪɡˈzæmənər/. Người kiểm tra hoặc chấm bài thi trong kỳ thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
examiner
Ví dụ câu với người chấm thi / examiner
- 1
Người chấm thi phải cẩn thận để đánh giá chính xác bài làm của thí sinh.
The examiner carefully graded each student's exam paper.
- 2
Các người chấm thi đã làm việc suốt đêm để hoàn thành việc chấm bài.
The examiners worked overnight to finish grading the exams.
Ghi chú dùng từ người chấm thi
Người chấm thi là người đánh giá bài thi của thí sinh. Các từ liên quan: 'grader' (người chấm bài), 'assessor' (người đánh giá), 'exam' (kỳ thi).
Video minh hoạ người chấm thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người chấm thi
Câu hỏi thường gặp về "người chấm thi"
Người chấm thi tiếng Anh là gì?
Người chấm thi tiếng Anh là "examiner" (danh từ), nghĩa là: Người kiểm tra hoặc chấm bài thi trong kỳ thi.
"examiner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"examiner" nghĩa tiếng Việt là "người chấm thi". Người chấm thi là người đánh giá bài thi của thí sinh.
Phát âm "examiner" như thế nào?
"examiner" có phiên âm IPA /ɪɡˈzæmənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "examiner"?
The examiner carefully graded each student's exam paper. — Người chấm thi phải cẩn thận để đánh giá chính xác bài làm của thí sinh.