Tiếng Việt
Người cho vay tiếng Anh là gì?
Người cho vay tiếng Anh là Lender /ˈlɛndə/. Người hoặc tổ chức cho vay tiền hoặc tài sản khác cho người khác mượn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lender
Ví dụ câu với Người cho vay / Lender
- 1
Người cho vay đã chấp thuận khoản vay của tôi.
The lender approved my loan.
- 2
Các ngân hàng thường là những người cho vay lớn.
Banks are often major lenders.
Ghi chú dùng từ Người cho vay
Người cho vay là người cung cấp khoản vay, liên quan đến các thuật ngữ như 'borrower' (người vay), 'loan' (khoản vay), 'interest rate' (lãi suất).
Video minh hoạ Người cho vay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người cho vay
Câu hỏi thường gặp về "Người cho vay"
Người cho vay tiếng Anh là gì?
Người cho vay tiếng Anh là "Lender" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức cho vay tiền hoặc tài sản khác cho người khác mượn.
"Lender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lender" nghĩa tiếng Việt là "Người cho vay". Người cho vay là người cung cấp khoản vay, liên quan đến các thuật ngữ như 'borrower' (người vay), 'loan' (khoản vay), 'interest rate' (lãi suất).
Phát âm "Lender" như thế nào?
"Lender" có phiên âm IPA /ˈlɛndə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lender"?
The lender approved my loan. — Người cho vay đã chấp thuận khoản vay của tôi.