Tiếng Việt
Người cho thuê thuyền tiếng Anh là gì?
Người cho thuê thuyền tiếng Anh là Boat Rental Owner /bəʊt ˈrɛntl ˈəʊnə/. Chủ sở hữu cho thuê thuyền để sử dụng tạm thời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Boat Rental Owner
Ví dụ câu với Người cho thuê thuyền / Boat Rental Owner
- 1
The boat rental owner charged us for an hour.
Chủ thuê thuyền tính phí chúng tôi theo giờ.
- 2
We contacted the boat rental owner for a day trip.
Chúng tôi liên hệ chủ thuê thuyền để đi chơi một ngày.
Ghi chú dùng từ Người cho thuê thuyền
Người cho thuê thuyền là người sở hữu và cho thuê thuyền tạm thời. Các từ liên quan: 'Lessor' (người cho thuê), 'Rental' (thuê), 'Boat' (thuyền).
Video minh hoạ Người cho thuê thuyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người cho thuê thuyền
Câu hỏi thường gặp về "Người cho thuê thuyền"
Người cho thuê thuyền tiếng Anh là gì?
Người cho thuê thuyền tiếng Anh là "Boat Rental Owner" (danh từ), nghĩa là: Chủ sở hữu cho thuê thuyền để sử dụng tạm thời.
"Boat Rental Owner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Boat Rental Owner" nghĩa tiếng Việt là "Người cho thuê thuyền". Người cho thuê thuyền là người sở hữu và cho thuê thuyền tạm thời.
Phát âm "Boat Rental Owner" như thế nào?
"Boat Rental Owner" có phiên âm IPA /bəʊt ˈrɛntl ˈəʊnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Boat Rental Owner"?
Chủ thuê thuyền tính phí chúng tôi theo giờ. — The boat rental owner charged us for an hour.