Tiếng Việt
Người cho tiếng Anh là gì?
người cho tiếng Anh là giver /ˈɡɪvə/. Người cho đi hoặc tặng quà, giúp đỡ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
giver
Ví dụ câu với người cho / giver
- 1
Anh ấy là một người cho rất hào phóng.
He is a very generous giver.
- 2
Người cho luôn cảm thấy vui khi giúp đỡ người khác.
Givers always feel happy when helping others.
Ghi chú dùng từ người cho
Giver là người cho đi, tặng quà hoặc giúp đỡ người khác. Các từ liên quan: 'receiver' (người nhận), 'donor' (người hiến tặng), 'benefactor' (người benefactor).
Video minh hoạ người cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người cho
Câu hỏi thường gặp về "người cho"
Người cho tiếng Anh là gì?
Người cho tiếng Anh là "giver" (danh từ), nghĩa là: Người cho đi hoặc tặng quà, giúp đỡ người khác.
"giver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"giver" nghĩa tiếng Việt là "người cho". Giver là người cho đi, tặng quà hoặc giúp đỡ người khác.
Phát âm "giver" như thế nào?
"giver" có phiên âm IPA /ˈɡɪvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "giver"?
He is a very generous giver. — Anh ấy là một người cho rất hào phóng.