Tiếng Việt
Người chứng nhận tiếng Anh là gì?
Người chứng nhận tiếng Anh là Certifier /ˈsɜːtɪfaɪə/. Người xác nhận hoặc chứng nhận điều gì đó, thường qua việc cấp giấy chứng nhận hoặc xác thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Certifier
Ví dụ câu với Người chứng nhận / Certifier
- 1
Người chứng nhận đã xác nhận tính xác thực của tài liệu.
The certifier verified the authenticity of the document.
- 2
Chúng tôi cần một người chứng nhận để hợp pháp hóa giấy tờ.
We need a certifier to legalize the documents.
Ghi chú dùng từ Người chứng nhận
Người chứng nhận là người xác nhận tính hợp lệ hoặc chính xác của một điều gì đó. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'certification' (chứng nhận), 'certify' (xác nhận), và 'verification' (xác thực).
Video minh hoạ Người chứng nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người chứng nhận
Câu hỏi thường gặp về "Người chứng nhận"
Người chứng nhận tiếng Anh là gì?
Người chứng nhận tiếng Anh là "Certifier" (danh từ), nghĩa là: Người xác nhận hoặc chứng nhận điều gì đó, thường qua việc cấp giấy chứng nhận hoặc xác thực.
"Certifier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Certifier" nghĩa tiếng Việt là "Người chứng nhận". Người chứng nhận là người xác nhận tính hợp lệ hoặc chính xác của một điều gì đó.
Phát âm "Certifier" như thế nào?
"Certifier" có phiên âm IPA /ˈsɜːtɪfaɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Certifier"?
The certifier verified the authenticity of the document. — Người chứng nhận đã xác nhận tính xác thực của tài liệu.