Tiếng Việt
Người cổ đại tiếng Anh là gì?
người cổ đại tiếng Anh là ancient people /ˈeɪnʧənt ˈpipəl/. Những người sống từ hàng nghìn năm trước trong lịch sử nhân loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ancient people
Ví dụ câu với người cổ đại / ancient people
- 1
Ancient people built the pyramids in Egypt.
Người cổ đại xây dựng kim tự tháp ở Ai Cập.
- 2
Many ancient people used stone tools.
Nhiều người cổ đại đã sử dụng công cụ bằng đá.
Ghi chú dùng từ người cổ đại
Người cổ đại đề cập đến các cộng đồng sống trong quá khứ xa xưa. Các từ liên quan: prehistoric (tiền sử), ancient (cổ đại), historic (lịch sử).
Video minh hoạ người cổ đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người cổ đại
Câu hỏi thường gặp về "người cổ đại"
Người cổ đại tiếng Anh là gì?
Người cổ đại tiếng Anh là "ancient people" (danh từ), nghĩa là: Những người sống từ hàng nghìn năm trước trong lịch sử nhân loại.
"ancient people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ancient people" nghĩa tiếng Việt là "người cổ đại". Người cổ đại đề cập đến các cộng đồng sống trong quá khứ xa xưa.
Phát âm "ancient people" như thế nào?
"ancient people" có phiên âm IPA /ˈeɪnʧənt ˈpipəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ancient people"?
Người cổ đại xây dựng kim tự tháp ở Ai Cập. — Ancient people built the pyramids in Egypt.