Tiếng Việt
Người cưỡi ngựa đua tiếng Anh là gì?
Người cưỡi ngựa đua tiếng Anh là Jockey /ˈʤɒki/. Người điều khiển ngựa đua trong các cuộc thi đua ngựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jockey
Ví dụ câu với Người cưỡi ngựa đua / Jockey
- 1
Người cưỡi ngựa đua đã thắng cuộc đua hôm qua.
The jockey skillfully guided the horse to victory.
- 2
Các người cưỡi ngựa đua phải có kỹ năng và thể lực tốt.
Jockeys need good skills and stamina to succeed in races.
Ghi chú dùng từ Người cưỡi ngựa đua
Jockey là người điều khiển ngựa trong đua ngựa. Các thuật ngữ liên quan: 'racehorse' (ngựa đua), 'stirrup' (dây đeo chân), 'saddle' ( yên ngựa).
Video minh hoạ Người cưỡi ngựa đua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người cưỡi ngựa đua
Câu hỏi thường gặp về "Người cưỡi ngựa đua"
Người cưỡi ngựa đua tiếng Anh là gì?
Người cưỡi ngựa đua tiếng Anh là "Jockey" (danh từ), nghĩa là: Người điều khiển ngựa đua trong các cuộc thi đua ngựa.
"Jockey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jockey" nghĩa tiếng Việt là "Người cưỡi ngựa đua". Jockey là người điều khiển ngựa trong đua ngựa.
Phát âm "Jockey" như thế nào?
"Jockey" có phiên âm IPA /ˈʤɒki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jockey"?
The jockey skillfully guided the horse to victory. — Người cưỡi ngựa đua đã thắng cuộc đua hôm qua.