Tiếng Việt
Người cưỡi ngựa tiếng Anh là gì?
Người cưỡi ngựa tiếng Anh là Horse Rider /ˈhɔːs ˈraɪdə/. Người điều khiển hoặc cưỡi trên con ngựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Horse Rider
Ví dụ câu với Người cưỡi ngựa / Horse Rider
- 1
Anh ấy là một người cưỡi ngựa giỏi.
He is a skilled horse rider.
- 2
Cô ấy thích tham gia các cuộc thi cưỡi ngựa.
She enjoys participating in horse riding competitions.
Ghi chú dùng từ Người cưỡi ngựa
Người cưỡi ngựa là người điều khiển hoặc cưỡi trên con ngựa. Các từ liên quan gồm 'rider' (người cưỡi), 'equestrian' (người đam mê cưỡi ngựa), và 'horsemanship' (kỹ năng cưỡi ngựa).
Video minh hoạ Người cưỡi ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người cưỡi ngựa
Câu hỏi thường gặp về "Người cưỡi ngựa"
Người cưỡi ngựa tiếng Anh là gì?
Người cưỡi ngựa tiếng Anh là "Horse Rider" (danh từ), nghĩa là: Người điều khiển hoặc cưỡi trên con ngựa.
"Horse Rider" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Horse Rider" nghĩa tiếng Việt là "Người cưỡi ngựa". Người cưỡi ngựa là người điều khiển hoặc cưỡi trên con ngựa.
Phát âm "Horse Rider" như thế nào?
"Horse Rider" có phiên âm IPA /ˈhɔːs ˈraɪdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Horse Rider"?
He is a skilled horse rider. — Anh ấy là một người cưỡi ngựa giỏi.