The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người đam mê thời trang tiếng Anh là gì?

người đam mê thời trang tiếng Anh là fashionista /fæʃənˈistə/. Người yêu thích và theo đuổi thời trang một cách sành điệu và thường xuyên cập nhật xu hướng mới.

Hình minh hoạ "người đam mê thời trang" tiếng Anh là "fashionista"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fashionista

Danh từ
/fæʃənˈistə/

Ví dụ câu với người đam mê thời trang / fashionista

  1. 1

    Cô ấy là một fashionista thực thụ, luôn mặc những bộ đồ hợp mốt nhất.

    She is a true fashionista, always wearing the most trendy outfits.

  2. 2

    Các fashionistas thường xuyên theo dõi các blog thời trang để cập nhật xu hướng mới.

    Fashionistas often follow fashion blogs to stay updated with new trends.

Ghi chú dùng từ người đam mê thời trang

Fashionista là người đam mê thời trang, thường xuyên cập nhật xu hướng mới. Các thuật ngữ liên quan: 'trend' (xu hướng), 'style' (phong cách), 'couture' (thời trang cao cấp).

Video minh hoạ người đam mê thời trang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người đam mê thời trang

Câu hỏi thường gặp về "người đam mê thời trang"

Người đam mê thời trang tiếng Anh là gì?

Người đam mê thời trang tiếng Anh là "fashionista" (danh từ), nghĩa là: Người yêu thích và theo đuổi thời trang một cách sành điệu và thường xuyên cập nhật xu hướng mới.

"fashionista" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fashionista" nghĩa tiếng Việt là "người đam mê thời trang". Fashionista là người đam mê thời trang, thường xuyên cập nhật xu hướng mới.

Phát âm "fashionista" như thế nào?

"fashionista" có phiên âm IPA /fæʃənˈistə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fashionista"?

She is a true fashionista, always wearing the most trendy outfits. — Cô ấy là một fashionista thực thụ, luôn mặc những bộ đồ hợp mốt nhất.