Tiếng Việt
Người đam mê du lịch tiếng Anh là gì?
người đam mê du lịch tiếng Anh là travel enthusiast /ˈtrævᵊl ɪnˈθjuːzɪæst/. Người yêu thích và đam mê du lịch, thường xuyên khám phá các địa điểm mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
travel enthusiast
Ví dụ câu với người đam mê du lịch / travel enthusiast
- 1
Anh ấy là một người đam mê du lịch, luôn lên kế hoạch cho những chuyến đi mới.
He is a travel enthusiast who always plans new trips.
- 2
Cô ấy là một người đam mê du lịch, thích khám phá văn hóa các quốc gia khác.
She is a travel enthusiast who enjoys exploring different cultures.
Ghi chú dùng từ người đam mê du lịch
Người đam mê du lịch thường thích khám phá và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau. Các từ liên quan: 'adventure seeker' (người thích phiêu lưu), 'globe-trotter' (người đi du lịch khắp nơi), 'wanderlust' (cảm giác muốn đi du lịch khắp nơi).
Video minh hoạ người đam mê du lịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đam mê du lịch
Câu hỏi thường gặp về "người đam mê du lịch"
Người đam mê du lịch tiếng Anh là gì?
Người đam mê du lịch tiếng Anh là "travel enthusiast" (danh từ), nghĩa là: Người yêu thích và đam mê du lịch, thường xuyên khám phá các địa điểm mới.
"travel enthusiast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"travel enthusiast" nghĩa tiếng Việt là "người đam mê du lịch". Người đam mê du lịch thường thích khám phá và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau.
Phát âm "travel enthusiast" như thế nào?
"travel enthusiast" có phiên âm IPA /ˈtrævᵊl ɪnˈθjuːzɪæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "travel enthusiast"?
He is a travel enthusiast who always plans new trips. — Anh ấy là một người đam mê du lịch, luôn lên kế hoạch cho những chuyến đi mới.