Tiếng Việt
Người đam mê thể thao tiếng Anh là gì?
người đam mê thể thao tiếng Anh là sports enthusiast /spɔrts ɛnˈθuziˌæst/. Người yêu thích và đam mê thể thao, thường xuyên theo dõi hoặc tham gia các hoạt động thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sports enthusiast
Ví dụ câu với người đam mê thể thao / sports enthusiast
- 1
Anh ấy là một người đam mê thể thao và luôn xem các trận đấu bóng đá mỗi tuần.
He is a sports enthusiast and always watches football matches every week.
- 2
Cô ấy là một người đam mê thể thao, thích chạy bộ và chơi tennis vào cuối tuần.
She is a sports enthusiast, enjoying running and playing tennis on weekends.
Ghi chú dùng từ người đam mê thể thao
Người đam mê thể thao là người yêu thích các hoạt động thể thao. Các từ liên quan: 'athlete' (vận động viên), 'fan' (người hâm mộ), 'sports' (thể thao).
Video minh hoạ người đam mê thể thao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đam mê thể thao
Câu hỏi thường gặp về "người đam mê thể thao"
Người đam mê thể thao tiếng Anh là gì?
Người đam mê thể thao tiếng Anh là "sports enthusiast" (danh từ), nghĩa là: Người yêu thích và đam mê thể thao, thường xuyên theo dõi hoặc tham gia các hoạt động thể thao.
"sports enthusiast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sports enthusiast" nghĩa tiếng Việt là "người đam mê thể thao". Người đam mê thể thao là người yêu thích các hoạt động thể thao.
Phát âm "sports enthusiast" như thế nào?
"sports enthusiast" có phiên âm IPA /spɔrts ɛnˈθuziˌæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sports enthusiast"?
He is a sports enthusiast and always watches football matches every week. — Anh ấy là một người đam mê thể thao và luôn xem các trận đấu bóng đá mỗi tuần.