The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người để lại di sản tiếng Anh là gì?

người để lại di sản tiếng Anh là legator /ˈlɛɡətər/. Người để lại di sản, thường là người có ảnh hưởng lớn hoặc để lại tác phẩm, thành tựu có giá trị lâu dài.

Hình minh hoạ "người để lại di sản" tiếng Anh là "legator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

legator

Danh từ
/ˈlɛɡətər/

Ví dụ câu với người để lại di sản / legator

  1. 1

    Ông là một người để lại di sản văn hóa to lớn cho đất nước.

    He is a notable legator in the field of art.

  2. 2

    Các nhà sáng lập này là những người để lại di sản quan trọng cho ngành công nghiệp.

    These founders are considered legators of the modern industry.

Ghi chú dùng từ người để lại di sản

Người để lại di sản thường được gọi là 'legator' trong tiếng Anh, liên quan đến các thuật ngữ như 'patron' (bảo trợ), 'benefactor' (người hào phóng), và 'legacy' (di sản).

Video minh hoạ người để lại di sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người để lại di sản

Câu hỏi thường gặp về "người để lại di sản"

Người để lại di sản tiếng Anh là gì?

Người để lại di sản tiếng Anh là "legator" (danh từ), nghĩa là: Người để lại di sản, thường là người có ảnh hưởng lớn hoặc để lại tác phẩm, thành tựu có giá trị lâu dài.

"legator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"legator" nghĩa tiếng Việt là "người để lại di sản". Người để lại di sản thường được gọi là 'legator' trong tiếng Anh, liên quan đến các thuật ngữ như 'patron' (bảo trợ), 'benefactor' (người hào phóng), và 'legacy' (di sản).

Phát âm "legator" như thế nào?

"legator" có phiên âm IPA /ˈlɛɡətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "legator"?

He is a notable legator in the field of art. — Ông là một người để lại di sản văn hóa to lớn cho đất nước.