Tiếng Việt
Di sản tiếng Anh là gì?
di sản tiếng Anh là heritage /ˈhɛrətəʤ/. Di sản là những giá trị văn hóa, lịch sử hoặc tự nhiên được truyền lại qua các thế hệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heritage
Ví dụ câu với di sản / heritage
- 1
Di sản văn hóa của đất nước này rất phong phú.
The cultural heritage of this country is very rich.
- 2
Chúng tôi đã tham quan di sản thế giới được UNESCO công nhận.
We visited a UNESCO World Heritage site.
Ghi chú dùng từ di sản
Di sản đề cập đến các giá trị truyền thống, di tích hoặc cảnh quan tự nhiên quan trọng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'heritage site' (địa điểm di sản), 'cultural heritage' (di sản văn hóa), 'natural heritage' (di sản tự nhiên).
Video minh hoạ di sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với di sản
- di sản văn hóaCultural heritage
- di sản của người chồnghusband's inheritance
- di sản văn hóa thế giớiWorld Cultural Heritage
- di sản văn hóa phi vật thểIntangible Cultural Heritage
- di sản thiên nhiên thế giớiNatural World Heritage
- di sản của thế hệ trước để lạiheritage
- thuế di sảnEstate tax
- để lại di sản choleave a legacy
- người để lại di sảnlegator
- di cưmigrate
- di ảnhMemorial photo
- di bútPosthumous publication
Câu hỏi thường gặp về "di sản"
Di sản tiếng Anh là gì?
Di sản tiếng Anh là "heritage" (danh từ), nghĩa là: Di sản là những giá trị văn hóa, lịch sử hoặc tự nhiên được truyền lại qua các thế hệ.
"heritage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heritage" nghĩa tiếng Việt là "di sản". Di sản đề cập đến các giá trị truyền thống, di tích hoặc cảnh quan tự nhiên quan trọng.
Phát âm "heritage" như thế nào?
"heritage" có phiên âm IPA /ˈhɛrətəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heritage"?
The cultural heritage of this country is very rich. — Di sản văn hóa của đất nước này rất phong phú.