Tiếng Việt
Người đến sau tiếng Anh là gì?
người đến sau tiếng Anh là latecomer /ˈleɪtkəmər/. Người đến muộn hoặc đến sau người khác trong một cuộc hẹn hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
latecomer
Ví dụ câu với người đến sau / latecomer
- 1
Anh ấy là người đến muộn trong cuộc họp hôm qua.
He was a latecomer to the meeting yesterday.
- 2
Bạn không muốn trở thành người đến muộn trong buổi tiệc.
You don't want to be a latecomer to the party.
Ghi chú dùng từ người đến sau
Người đến sau thường được gọi là 'latecomer' trong tiếng Anh, nghĩa là người đến muộn. Các từ liên quan gồm 'tardy' (đến muộn), 'delayed' (trì hoãn), 'lateness' (sự đến muộn).
Video minh hoạ người đến sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đến sau
Câu hỏi thường gặp về "người đến sau"
Người đến sau tiếng Anh là gì?
Người đến sau tiếng Anh là "latecomer" (danh từ), nghĩa là: Người đến muộn hoặc đến sau người khác trong một cuộc hẹn hoặc sự kiện.
"latecomer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"latecomer" nghĩa tiếng Việt là "người đến sau". Người đến sau thường được gọi là 'latecomer' trong tiếng Anh, nghĩa là người đến muộn.
Phát âm "latecomer" như thế nào?
"latecomer" có phiên âm IPA /ˈleɪtkəmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "latecomer"?
He was a latecomer to the meeting yesterday. — Anh ấy là người đến muộn trong cuộc họp hôm qua.