Tiếng Việt
Người đi săn tiếng Anh là gì?
người đi săn tiếng Anh là hunter /ˈhʌntər/. Người săn bắt động vật hoặc mục tiêu khác trong tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hunter
Ví dụ câu với người đi săn / hunter
- 1
Người đi săn đã theo dấu vết của con hươu trong rừng.
The hunter tracked the deer through the forest.
- 2
Anh ấy là một người đi săn chuyên nghiệp, thường săn các loài động vật hoang dã.
He is a professional hunter who often hunts wild animals.
Ghi chú dùng từ người đi săn
Người đi săn là người săn bắt trong tự nhiên, liên quan đến các từ như 'hunting' (săn bắn), 'game' (động vật săn bắt), và 'trap' (bẫy).
Video minh hoạ người đi săn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đi săn
Câu hỏi thường gặp về "người đi săn"
Người đi săn tiếng Anh là gì?
Người đi săn tiếng Anh là "hunter" (danh từ), nghĩa là: Người săn bắt động vật hoặc mục tiêu khác trong tự nhiên.
"hunter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hunter" nghĩa tiếng Việt là "người đi săn". Người đi săn là người săn bắt trong tự nhiên, liên quan đến các từ như 'hunting' (săn bắn), 'game' (động vật săn bắt), và 'trap' (bẫy).
Phát âm "hunter" như thế nào?
"hunter" có phiên âm IPA /ˈhʌntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hunter"?
The hunter tracked the deer through the forest. — Người đi săn đã theo dấu vết của con hươu trong rừng.