Tiếng Việt
Người đi khai sinh tiếng Anh là gì?
người đi khai sinh tiếng Anh là birth certificate informant /bɜrθ sərˈtɪfɪkət ɪnˈfɔrmənt/. Người khai sinh cho một đứa trẻ, thường là cha mẹ hoặc người giám hộ, để lập giấy khai sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
birth certificate informant
Ví dụ câu với người đi khai sinh / birth certificate informant
- 1
Người đi khai sinh cần cung cấp các giấy tờ tùy thân để làm thủ tục.
The birth certificate informant must provide identification documents.
- 2
Người đi khai sinh phải có mặt tại cơ quan hành chính để hoàn tất thủ tục.
The birth certificate informant was present at the administrative office to complete the process.
Ghi chú dùng từ người đi khai sinh
Người đi khai sinh là người cung cấp thông tin để lập giấy khai sinh cho trẻ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'người khai sinh' (birth registrant), 'giấy khai sinh' (birth certificate), và 'đăng ký khai sinh' (birth registration).
Video minh hoạ người đi khai sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đi khai sinh
Câu hỏi thường gặp về "người đi khai sinh"
Người đi khai sinh tiếng Anh là gì?
Người đi khai sinh tiếng Anh là "birth certificate informant" (danh từ), nghĩa là: Người khai sinh cho một đứa trẻ, thường là cha mẹ hoặc người giám hộ, để lập giấy khai sinh.
"birth certificate informant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"birth certificate informant" nghĩa tiếng Việt là "người đi khai sinh". Người đi khai sinh là người cung cấp thông tin để lập giấy khai sinh cho trẻ.
Phát âm "birth certificate informant" như thế nào?
"birth certificate informant" có phiên âm IPA /bɜrθ sərˈtɪfɪkət ɪnˈfɔrmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "birth certificate informant"?
The birth certificate informant must provide identification documents. — Người đi khai sinh cần cung cấp các giấy tờ tùy thân để làm thủ tục.