Tiếng Việt
Săn tiếng Anh là gì?
săn tiếng Anh là hunt /hʌnt/. săn là hành động tìm kiếm và bắt giữ động vật để săn bắn hoặc tiêu thụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hunt
Ví dụ câu với săn / hunt
- 1
Chúng tôi đi săn nai vào cuối tuần.
We went hunting deer last weekend.
- 2
Anh ấy thích săn chim vào buổi sáng.
He enjoys hunting birds in the morning.
Ghi chú dùng từ săn
Săn là hoạt động săn bắt động vật, thường để lấy thịt hoặc thể thao. Các từ liên quan gồm có: 'hunting' (săn bắn), 'hunter' (thợ săn), 'prey' (con mồi).
Video minh hoạ săn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với săn
Câu hỏi thường gặp về "săn"
Săn tiếng Anh là gì?
Săn tiếng Anh là "hunt" (động từ), nghĩa là: săn là hành động tìm kiếm và bắt giữ động vật để săn bắn hoặc tiêu thụ.
"hunt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hunt" nghĩa tiếng Việt là "săn". Săn là hoạt động săn bắt động vật, thường để lấy thịt hoặc thể thao.
Phát âm "hunt" như thế nào?
"hunt" có phiên âm IPA /hʌnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hunt"?
We went hunting deer last weekend. — Chúng tôi đi săn nai vào cuối tuần.