The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người dị tính tiếng Anh là gì?

người dị tính tiếng Anh là heterosexual /ˌhɛtəroʊˈsɛkʃəwəl/. Người có xu hướng tình dục thích hợp với người khác giới.

Hình minh hoạ "người dị tính" tiếng Anh là "heterosexual"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

heterosexual

Danh từ
/ˌhɛtəroʊˈsɛkʃəwəl/

Ví dụ câu với người dị tính / heterosexual

  1. 1

    Anh ấy là người dị tính.

    He is a heterosexual.

  2. 2

    Cô ấy xác nhận mình là người dị tính.

    She confirmed that she is heterosexual.

Ghi chú dùng từ người dị tính

Người dị tính là người có xu hướng tình dục thích hợp với người khác giới. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'homosexual' (người đồng tính), 'bisexual' (người lưỡng tính), 'sexual orientation' (xu hướng tính dục), 'orientation' (xu hướng).

Video minh hoạ người dị tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người dị tính

Câu hỏi thường gặp về "người dị tính"

Người dị tính tiếng Anh là gì?

Người dị tính tiếng Anh là "heterosexual" (danh từ), nghĩa là: Người có xu hướng tình dục thích hợp với người khác giới.

"heterosexual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"heterosexual" nghĩa tiếng Việt là "người dị tính". Người dị tính là người có xu hướng tình dục thích hợp với người khác giới.

Phát âm "heterosexual" như thế nào?

"heterosexual" có phiên âm IPA /ˌhɛtəroʊˈsɛkʃəwəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "heterosexual"?

He is a heterosexual. — Anh ấy là người dị tính.