Tiếng Việt
Tình yêu nam nữ tiếng Anh là gì?
tình yêu nam nữ tiếng Anh là heterosexual love /ˌhɛtəroʊˈsɛkʃəwəl lʌv/. Tình cảm yêu đương giữa nam và nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heterosexual love
Ví dụ câu với tình yêu nam nữ / heterosexual love
- 1
Họ đã bắt đầu yêu nhau từ thời trung học.
They started dating in high school.
- 2
Tình yêu nam nữ là chủ đề phổ biến trong văn học.
Heterosexual love is a common theme in literature.
Ghi chú dùng từ tình yêu nam nữ
Từ này mô tả mối quan hệ tình cảm giữa nam và nữ. Các từ liên quan gồm 'homosexual love' (tình yêu đồng tính), 'romance' (tình cảm lãng mạn), 'relationship' (mối quan hệ).
Video minh hoạ tình yêu nam nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình yêu nam nữ
Câu hỏi thường gặp về "tình yêu nam nữ"
Tình yêu nam nữ tiếng Anh là gì?
Tình yêu nam nữ tiếng Anh là "heterosexual love" (cụm từ), nghĩa là: Tình cảm yêu đương giữa nam và nữ.
"heterosexual love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heterosexual love" nghĩa tiếng Việt là "tình yêu nam nữ". Từ này mô tả mối quan hệ tình cảm giữa nam và nữ.
Phát âm "heterosexual love" như thế nào?
"heterosexual love" có phiên âm IPA /ˌhɛtəroʊˈsɛkʃəwəl lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heterosexual love"?
They started dating in high school. — Họ đã bắt đầu yêu nhau từ thời trung học.