Tiếng Việt
Người đi xe đạp tiếng Anh là gì?
người đi xe đạp tiếng Anh là cyclist /ˈsaɪkəlɪst/. Người điều khiển xe đạp, thường là để đi lại hoặc tập thể dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cyclist
Ví dụ câu với người đi xe đạp / cyclist
- 1
Người đi xe đạp cần đội mũ bảo hiểm để an toàn.
The cyclist wore a helmet for safety.
- 2
Các người đi xe đạp thường thân thiện với môi trường hơn ô tô.
Cyclists are more environmentally friendly than cars.
Ghi chú dùng từ người đi xe đạp
Người đi xe đạp là người điều khiển xe đạp. Các từ liên quan: 'bicycle' (xe đạp), 'helmet' (mũ bảo hiểm), 'pedal' (bàn đạp).
Video minh hoạ người đi xe đạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đi xe đạp
Câu hỏi thường gặp về "người đi xe đạp"
Người đi xe đạp tiếng Anh là gì?
Người đi xe đạp tiếng Anh là "cyclist" (danh từ), nghĩa là: Người điều khiển xe đạp, thường là để đi lại hoặc tập thể dục.
"cyclist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cyclist" nghĩa tiếng Việt là "người đi xe đạp". Người đi xe đạp là người điều khiển xe đạp.
Phát âm "cyclist" như thế nào?
"cyclist" có phiên âm IPA /ˈsaɪkəlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cyclist"?
The cyclist wore a helmet for safety. — Người đi xe đạp cần đội mũ bảo hiểm để an toàn.