Tiếng Việt
Người đột nhập tiếng Anh là gì?
người đột nhập tiếng Anh là intruder /ɪnˈtrudər/. Người xâm nhập trái phép vào nơi nào đó, thường để trộm cắp hoặc gây rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intruder
Ví dụ câu với người đột nhập / intruder
- 1
Có một người đột nhập vào nhà trong đêm.
An intruder broke into the house during the night.
- 2
Cảnh sát đã bắt giữ người đột nhập vào ngân hàng.
The police arrested the intruder who entered the bank.
Ghi chú dùng từ người đột nhập
Người đột nhập là kẻ xâm phạm không hợp pháp. Các từ liên quan: burglar (kẻ trộm), trespasser (người xâm phạm đất đai), burglar alarm (hệ thống báo trộm).
Video minh hoạ người đột nhập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đột nhập
Câu hỏi thường gặp về "người đột nhập"
Người đột nhập tiếng Anh là gì?
Người đột nhập tiếng Anh là "intruder" (danh từ), nghĩa là: Người xâm nhập trái phép vào nơi nào đó, thường để trộm cắp hoặc gây rối.
"intruder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intruder" nghĩa tiếng Việt là "người đột nhập". Người đột nhập là kẻ xâm phạm không hợp pháp.
Phát âm "intruder" như thế nào?
"intruder" có phiên âm IPA /ɪnˈtrudər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intruder"?
An intruder broke into the house during the night. — Có một người đột nhập vào nhà trong đêm.