The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người đột nhập trái phép vào một cơ sở dữ liệu tiếng Anh là gì?

người đột nhập trái phép vào một cơ sở dữ liệu tiếng Anh là database intruder /ˈdeɪtəˌbeɪs ɪnˈtrudər/. kẻ xâm nhập trái phép vào cơ sở dữ liệu để truy cập hoặc sửa đổi dữ liệu.

Hình minh hoạ "người đột nhập trái phép vào một cơ sở dữ liệu" tiếng Anh là "database intruder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

database intruder

Danh từ
/ˈdeɪtəˌbeɪs ɪnˈtrudər/

Ví dụ câu với người đột nhập trái phép vào một cơ sở dữ liệu / database intruder

  1. 1

    The database intruder was caught trying to access sensitive information.

    Kẻ đột nhập vào cơ sở dữ liệu đã bị bắt khi cố gắng truy cập thông tin nhạy cảm.

  2. 2

    Security measures are in place to prevent database intruders.

    Các biện pháp an ninh đã được thiết lập để ngăn chặn kẻ đột nhập vào cơ sở dữ liệu.

Ghi chú dùng từ người đột nhập trái phép vào một cơ sở dữ liệu

Người đột nhập trái phép vào một cơ sở dữ liệu gọi là 'database intruder'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hacker' (tin tặc), 'security breach' (vi phạm an ninh), 'cyber attack' (tấn công mạng).

Video minh hoạ người đột nhập trái phép vào một cơ sở dữ liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người đột nhập trái phép vào một cơ sở dữ liệu

Câu hỏi thường gặp về "người đột nhập trái phép vào một cơ sở dữ liệu"

Người đột nhập trái phép vào một cơ sở dữ liệu tiếng Anh là gì?

Người đột nhập trái phép vào một cơ sở dữ liệu tiếng Anh là "database intruder" (danh từ), nghĩa là: kẻ xâm nhập trái phép vào cơ sở dữ liệu để truy cập hoặc sửa đổi dữ liệu.

"database intruder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"database intruder" nghĩa tiếng Việt là "người đột nhập trái phép vào một cơ sở dữ liệu". Người đột nhập trái phép vào một cơ sở dữ liệu gọi là 'database intruder'.

Phát âm "database intruder" như thế nào?

"database intruder" có phiên âm IPA /ˈdeɪtəˌbeɪs ɪnˈtrudər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "database intruder"?

Kẻ đột nhập vào cơ sở dữ liệu đã bị bắt khi cố gắng truy cập thông tin nhạy cảm. — The database intruder was caught trying to access sensitive information.