Tiếng Việt
Đột nhập tiếng Anh là gì?
đột nhập tiếng Anh là Break in /breɪk ɪn/. xâm nhập trái phép vào nơi nào đó, thường để trộm cắp hoặc thực hiện hành vi phạm pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Break in
Ví dụ câu với đột nhập / Break in
- 1
Họ đã đột nhập vào nhà để lấy trộm đồ.
They broke in through the window to steal some valuables.
- 2
Cảnh sát đã bắt giữ kẻ đột nhập vào ngân hàng.
The police caught the burglar who broke into the bank.
Ghi chú dùng từ đột nhập
Đột nhập là hành động xâm phạm trái phép vào một địa điểm. Các từ liên quan gồm 'burglary' (trộm cắp), 'intrusion' (xâm nhập), 'unauthorized entry' (xâm nhập trái phép).
Video minh hoạ đột nhập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đột nhập
Câu hỏi thường gặp về "đột nhập"
Đột nhập tiếng Anh là gì?
Đột nhập tiếng Anh là "Break in" (động từ), nghĩa là: xâm nhập trái phép vào nơi nào đó, thường để trộm cắp hoặc thực hiện hành vi phạm pháp.
"Break in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Break in" nghĩa tiếng Việt là "đột nhập". Đột nhập là hành động xâm phạm trái phép vào một địa điểm.
Phát âm "Break in" như thế nào?
"Break in" có phiên âm IPA /breɪk ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Break in"?
They broke in through the window to steal some valuables. — Họ đã đột nhập vào nhà để lấy trộm đồ.