Tiếng Việt
Người đứng ngoài tiếng Anh là gì?
người đứng ngoài tiếng Anh là outsider /aʊtˈsaɪdər/. Người không thuộc về nhóm hoặc tổ chức nào đó, thường bị xem là ngoại lai hoặc không quen thuộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
outsider
Ví dụ câu với người đứng ngoài / outsider
- 1
Anh ấy luôn cảm thấy như một người ngoài cuộc trong nhóm của chúng tôi.
He always feels like an outsider in our group.
- 2
Cô ấy là người ngoài cuộc trong cuộc họp vì không phải là thành viên chính thức.
She was an outsider in the meeting because she wasn't an official member.
Ghi chú dùng từ người đứng ngoài
Từ 'outsider' chỉ người không thuộc về một nhóm hoặc cộng đồng nào đó. Các từ liên quan gồm 'outsiderness' (tính ngoại lai), 'outsiding' (hành động đứng ngoài), và 'outsider art' (nghệ thuật của người ngoài cuộc, thường là nghệ thuật do người không chuyên sáng tạo).
Video minh hoạ người đứng ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đứng ngoài
Câu hỏi thường gặp về "người đứng ngoài"
Người đứng ngoài tiếng Anh là gì?
Người đứng ngoài tiếng Anh là "outsider" (danh từ), nghĩa là: Người không thuộc về nhóm hoặc tổ chức nào đó, thường bị xem là ngoại lai hoặc không quen thuộc.
"outsider" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"outsider" nghĩa tiếng Việt là "người đứng ngoài". Từ 'outsider' chỉ người không thuộc về một nhóm hoặc cộng đồng nào đó.
Phát âm "outsider" như thế nào?
"outsider" có phiên âm IPA /aʊtˈsaɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "outsider"?
He always feels like an outsider in our group. — Anh ấy luôn cảm thấy như một người ngoài cuộc trong nhóm của chúng tôi.