The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người đứng đầu chi nhánh tiếng Anh là gì?

người đứng đầu chi nhánh tiếng Anh là branch manager /brænʧ ˈmænəʤər/. Người chịu trách nhiệm quản lý và điều hành một chi nhánh của công ty hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "người đứng đầu chi nhánh" tiếng Anh là "branch manager"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

branch manager

Danh từ
/brænʧ ˈmænəʤər/

Ví dụ câu với người đứng đầu chi nhánh / branch manager

  1. 1

    Người đứng đầu chi nhánh phải đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra suôn sẻ.

    The branch manager ensures smooth daily operations.

  2. 2

    Chị ấy là người đứng đầu chi nhánh mới mở của ngân hàng.

    She is the branch manager of the new bank branch.

Ghi chú dùng từ người đứng đầu chi nhánh

Người đứng đầu chi nhánh là người quản lý chi nhánh của một tổ chức, thường gọi là 'branch manager'. Các từ liên quan: 'manager' (quản lý), 'supervisor' (người giám sát), 'director' (giám đốc).

Video minh hoạ người đứng đầu chi nhánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người đứng đầu chi nhánh

Câu hỏi thường gặp về "người đứng đầu chi nhánh"

Người đứng đầu chi nhánh tiếng Anh là gì?

Người đứng đầu chi nhánh tiếng Anh là "branch manager" (danh từ), nghĩa là: Người chịu trách nhiệm quản lý và điều hành một chi nhánh của công ty hoặc tổ chức.

"branch manager" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"branch manager" nghĩa tiếng Việt là "người đứng đầu chi nhánh". Người đứng đầu chi nhánh là người quản lý chi nhánh của một tổ chức, thường gọi là 'branch manager'.

Phát âm "branch manager" như thế nào?

"branch manager" có phiên âm IPA /brænʧ ˈmænəʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "branch manager"?

The branch manager ensures smooth daily operations. — Người đứng đầu chi nhánh phải đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra suôn sẻ.