Tiếng Việt
Người được giám hộ tiếng Anh là gì?
người được giám hộ tiếng Anh là ward /wɔrd/. Người được pháp luật hoặc người có thẩm quyền chỉ định để bảo vệ quyền lợi của người khác, thường là trẻ em hoặc người mất năng lực hành vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ward
Ví dụ câu với người được giám hộ / ward
- 1
Người được giám hộ của trẻ em phải đảm bảo quyền lợi của đứa trẻ.
The ward's guardian is responsible for managing their affairs.
- 2
Người được giám hộ cần phải chăm sóc và bảo vệ người mà họ đại diện.
The ward was taken to court to settle legal matters.
Ghi chú dùng từ người được giám hộ
Người được giám hộ là người đại diện pháp lý cho người khác, thường là trẻ em hoặc người mất năng lực hành vi. Các thuật ngữ liên quan: guardian (người giám hộ), legal representative (đại diện pháp lý), conservator (người bảo vệ tài sản).
Video minh hoạ người được giám hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người được giám hộ
Câu hỏi thường gặp về "người được giám hộ"
Người được giám hộ tiếng Anh là gì?
Người được giám hộ tiếng Anh là "ward" (danh từ), nghĩa là: Người được pháp luật hoặc người có thẩm quyền chỉ định để bảo vệ quyền lợi của người khác, thường là trẻ em hoặc người mất năng lực hành vi.
"ward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ward" nghĩa tiếng Việt là "người được giám hộ". Người được giám hộ là người đại diện pháp lý cho người khác, thường là trẻ em hoặc người mất năng lực hành vi.
Phát âm "ward" như thế nào?
"ward" có phiên âm IPA /wɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ward"?
The ward's guardian is responsible for managing their affairs. — Người được giám hộ của trẻ em phải đảm bảo quyền lợi của đứa trẻ.