Tiếng Việt
Phường quận tiếng Anh là gì?
Phường quận tiếng Anh là District ward /ˈdɪstrɪkt wɔːd/. Đơn vị hành chính cấp xã trong thành phố, thuộc quận hoặc huyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
District ward
Ví dụ câu với Phường quận / District ward
- 1
Tôi sinh sống ở phường 3, quận Bình Thạnh.
I live in Ward 3, Binh Thanh District.
- 2
Các dịch vụ công cộng được cung cấp tại phường.
Public services are provided at the ward.
Ghi chú dùng từ Phường quận
Phường là đơn vị hành chính nhỏ hơn quận, dùng để quản lý địa phương. Các thuật ngữ liên quan: 'quận' (district), 'xã' (commune), 'thị trấn' (township).
Video minh hoạ Phường quận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phường quận
Câu hỏi thường gặp về "Phường quận"
Phường quận tiếng Anh là gì?
Phường quận tiếng Anh là "District ward" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị hành chính cấp xã trong thành phố, thuộc quận hoặc huyện.
"District ward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"District ward" nghĩa tiếng Việt là "Phường quận". Phường là đơn vị hành chính nhỏ hơn quận, dùng để quản lý địa phương.
Phát âm "District ward" như thế nào?
"District ward" có phiên âm IPA /ˈdɪstrɪkt wɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "District ward"?
I live in Ward 3, Binh Thanh District. — Tôi sinh sống ở phường 3, quận Bình Thạnh.