The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người giơ đầu chịu báng tiếng Anh là gì?

người giơ đầu chịu báng tiếng Anh là scapegoat /ˈskeɪpˌɡoʊt/. Người bị đổ lỗi hoặc chịu trách nhiệm thay cho người khác, thường trong tình huống bất công.

Hình minh hoạ "người giơ đầu chịu báng" tiếng Anh là "scapegoat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scapegoat

Danh từ
/ˈskeɪpˌɡoʊt/

Ví dụ câu với người giơ đầu chịu báng / scapegoat

  1. 1

    He was made the scapegoat for the team's failure.

    Anh ấy bị làm người đổ lỗi cho thất bại của đội.

  2. 2

    The manager used her as a scapegoat to avoid blame.

    Người quản lý đã dùng cô ấy làm người đổ lỗi để tránh trách nhiệm.

Ghi chú dùng từ người giơ đầu chịu báng

Scapegoat là người bị đổ lỗi thay cho người khác, thường trong các tình huống bất công. Các từ liên quan: blame (đổ lỗi), fault (lỗi), responsibility (trách nhiệm).

Video minh hoạ người giơ đầu chịu báng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người giơ đầu chịu báng

Câu hỏi thường gặp về "người giơ đầu chịu báng"

Người giơ đầu chịu báng tiếng Anh là gì?

Người giơ đầu chịu báng tiếng Anh là "scapegoat" (danh từ), nghĩa là: Người bị đổ lỗi hoặc chịu trách nhiệm thay cho người khác, thường trong tình huống bất công.

"scapegoat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scapegoat" nghĩa tiếng Việt là "người giơ đầu chịu báng". Scapegoat là người bị đổ lỗi thay cho người khác, thường trong các tình huống bất công.

Phát âm "scapegoat" như thế nào?

"scapegoat" có phiên âm IPA /ˈskeɪpˌɡoʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scapegoat"?

Anh ấy bị làm người đổ lỗi cho thất bại của đội. — He was made the scapegoat for the team's failure.