The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giơ tiếng Anh là gì?

giơ tiếng Anh là raise /reɪz/. Nâng lên hoặc giơ cao một vật hoặc tay để thể hiện hoặc thu hút sự chú ý.

Hình minh hoạ "giơ" tiếng Anh là "raise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

raise

Động từ
/reɪz/

Ví dụ câu với giơ / raise

  1. 1

    Cô ấy giơ tay để hỏi câu hỏi trong lớp học.

    She raised her hand to ask a question in class.

  2. 2

    Anh ấy đã giơ cờ chiến thắng sau khi hoàn thành cuộc đua.

    He raised the flag of victory after finishing the race.

Ghi chú dùng từ giơ

Giơ là hành động nâng hoặc đưa vật hoặc tay lên cao để thể hiện hoặc thu hút sự chú ý. Các từ liên quan: lift (nâng), elevate (nâng cao), hold (giữ).

Video minh hoạ giơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với giơ

Câu hỏi thường gặp về "giơ"

Giơ tiếng Anh là gì?

Giơ tiếng Anh là "raise" (động từ), nghĩa là: Nâng lên hoặc giơ cao một vật hoặc tay để thể hiện hoặc thu hút sự chú ý.

"raise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"raise" nghĩa tiếng Việt là "giơ". Giơ là hành động nâng hoặc đưa vật hoặc tay lên cao để thể hiện hoặc thu hút sự chú ý.

Phát âm "raise" như thế nào?

"raise" có phiên âm IPA /reɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "raise"?

She raised her hand to ask a question in class. — Cô ấy giơ tay để hỏi câu hỏi trong lớp học.