The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người giỏi công nghệ tiếng Anh là gì?

người giỏi công nghệ tiếng Anh là technology expert /tɛkˈnɑləʤi ˈɛkspərt/. Chuyên gia về công nghệ, người có kiến thức và kỹ năng cao trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông.

Hình minh hoạ "người giỏi công nghệ" tiếng Anh là "technology expert"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

technology expert

Danh từ
/tɛkˈnɑləʤi ˈɛkspərt/

Ví dụ câu với người giỏi công nghệ / technology expert

  1. 1

    Anh ấy là một người giỏi công nghệ và luôn cập nhật các xu hướng mới.

    He is a technology expert who always stays updated with the latest trends.

  2. 2

    Công ty cần tuyển một người giỏi công nghệ để phát triển phần mềm mới.

    The company needs to hire a technology expert to develop new software.

Ghi chú dùng từ người giỏi công nghệ

Người giỏi công nghệ là chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ. Các thuật ngữ liên quan: 'software developer' (lập trình viên), 'IT specialist' (chuyên gia CNTT), 'tech-savvy' (hiểu biết về công nghệ).

Video minh hoạ người giỏi công nghệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người giỏi công nghệ

Câu hỏi thường gặp về "người giỏi công nghệ"

Người giỏi công nghệ tiếng Anh là gì?

Người giỏi công nghệ tiếng Anh là "technology expert" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia về công nghệ, người có kiến thức và kỹ năng cao trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông.

"technology expert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"technology expert" nghĩa tiếng Việt là "người giỏi công nghệ". Người giỏi công nghệ là chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ.

Phát âm "technology expert" như thế nào?

"technology expert" có phiên âm IPA /tɛkˈnɑləʤi ˈɛkspərt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "technology expert"?

He is a technology expert who always stays updated with the latest trends. — Anh ấy là một người giỏi công nghệ và luôn cập nhật các xu hướng mới.