Tiếng Việt
Chi phí chuyên gia tiếng Anh là gì?
chi phí chuyên gia tiếng Anh là Expert fees /ˈɛkspərt fiːz/. Phí trả cho các chuyên gia hoặc cố vấn cho dịch vụ hoặc tư vấn của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Expert fees
Ví dụ câu với chi phí chuyên gia / Expert fees
- 1
Chi phí chuyên gia cho dự án này khá cao.
The expert fees for this project are quite high.
- 2
Chúng tôi đã phải trả phí chuyên gia để hoàn thành nghiên cứu.
We had to pay expert fees to complete the research.
Ghi chú dùng từ chi phí chuyên gia
Chi phí chuyên gia đề cập đến số tiền trả cho các chuyên gia hoặc cố vấn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'consulting fee' (phí tư vấn), 'professional fee' (phí chuyên nghiệp), và 'service charge' (phí dịch vụ).
Video minh hoạ chi phí chuyên gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí chuyên gia
Câu hỏi thường gặp về "chi phí chuyên gia"
Chi phí chuyên gia tiếng Anh là gì?
Chi phí chuyên gia tiếng Anh là "Expert fees" (danh từ), nghĩa là: Phí trả cho các chuyên gia hoặc cố vấn cho dịch vụ hoặc tư vấn của họ.
"Expert fees" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Expert fees" nghĩa tiếng Việt là "chi phí chuyên gia". Chi phí chuyên gia đề cập đến số tiền trả cho các chuyên gia hoặc cố vấn.
Phát âm "Expert fees" như thế nào?
"Expert fees" có phiên âm IPA /ˈɛkspərt fiːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Expert fees"?
The expert fees for this project are quite high. — Chi phí chuyên gia cho dự án này khá cao.