The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người giúp việc tiếng Anh là gì?

người giúp việc tiếng Anh là maid /meɪd/. Người giúp việc là người làm công việc nhà cho gia đình, như dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ.

Hình minh hoạ "người giúp việc" tiếng Anh là "maid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

maid

Danh từ
/meɪd/

Ví dụ câu với người giúp việc / maid

  1. 1

    Cô ấy làm người giúp việc trong căn hộ của tôi.

    She works as a maid in my apartment.

  2. 2

    Người giúp việc thường giúp đỡ các công việc hàng ngày trong nhà.

    Maid often assists with daily household chores.

Ghi chú dùng từ người giúp việc

Người giúp việc là người làm công việc nhà, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'housekeeper' (quản gia), 'domestic worker' (lao động trong nhà), và 'cleaner' (người dọn dẹp).

Video minh hoạ người giúp việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người giúp việc

Câu hỏi thường gặp về "người giúp việc"

Người giúp việc tiếng Anh là gì?

Người giúp việc tiếng Anh là "maid" (danh từ), nghĩa là: Người giúp việc là người làm công việc nhà cho gia đình, như dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ.

"maid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"maid" nghĩa tiếng Việt là "người giúp việc". Người giúp việc là người làm công việc nhà, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'housekeeper' (quản gia), 'domestic worker' (lao động trong nhà), và 'cleaner' (người dọn dẹp).

Phát âm "maid" như thế nào?

"maid" có phiên âm IPA /meɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "maid"?

She works as a maid in my apartment. — Cô ấy làm người giúp việc trong căn hộ của tôi.