Tiếng Việt
Cung nữ tiếng Anh là gì?
cung nữ tiếng Anh là imperial maid /ɪmˈpɪriəl meɪd/. Là những người phụ nữ phục vụ trong cung điện hoàng gia, thường là các cung nữ hoặc người hầu trong triều đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
imperial maid
Ví dụ câu với cung nữ / imperial maid
- 1
The imperial maid served tea to the emperor.
Cung nữ phục vụ trà cho hoàng đế.
- 2
She was trained to assist the empress as an imperial maid.
Cô ấy được đào tạo để hỗ trợ hoàng hậu như một cung nữ.
Ghi chú dùng từ cung nữ
Cung nữ là người phục vụ trong cung đình, liên quan đến các thuật ngữ như 'palace', 'royalty', 'servant' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ cung nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cung nữ
Câu hỏi thường gặp về "cung nữ"
Cung nữ tiếng Anh là gì?
Cung nữ tiếng Anh là "imperial maid" (danh từ), nghĩa là: Là những người phụ nữ phục vụ trong cung điện hoàng gia, thường là các cung nữ hoặc người hầu trong triều đình.
"imperial maid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"imperial maid" nghĩa tiếng Việt là "cung nữ". Cung nữ là người phục vụ trong cung đình, liên quan đến các thuật ngữ như 'palace', 'royalty', 'servant' trong tiếng Anh.
Phát âm "imperial maid" như thế nào?
"imperial maid" có phiên âm IPA /ɪmˈpɪriəl meɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "imperial maid"?
Cung nữ phục vụ trà cho hoàng đế. — The imperial maid served tea to the emperor.