Tiếng Việt
Người giúp đỡ tiếng Anh là gì?
người giúp đỡ tiếng Anh là helper /ˈhɛlpər/. Người giúp đỡ là người hỗ trợ hoặc trợ giúp người khác trong công việc hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
helper
Ví dụ câu với người giúp đỡ / helper
- 1
Anh ấy là một người giúp đỡ rất tận tâm trong dự án này.
He is a very dedicated helper in this project.
- 2
Cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn khi cần thiết.
She is always ready to help you when needed.
Ghi chú dùng từ người giúp đỡ
Người giúp đỡ là người hỗ trợ hoặc trợ giúp người khác. Các từ liên quan: trợ lý (assistant), đồng minh (ally), cố vấn (advisor).
Video minh hoạ người giúp đỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người giúp đỡ
Câu hỏi thường gặp về "người giúp đỡ"
Người giúp đỡ tiếng Anh là gì?
Người giúp đỡ tiếng Anh là "helper" (danh từ), nghĩa là: Người giúp đỡ là người hỗ trợ hoặc trợ giúp người khác trong công việc hoặc hoạt động.
"helper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"helper" nghĩa tiếng Việt là "người giúp đỡ". Người giúp đỡ là người hỗ trợ hoặc trợ giúp người khác.
Phát âm "helper" như thế nào?
"helper" có phiên âm IPA /ˈhɛlpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "helper"?
He is a very dedicated helper in this project. — Anh ấy là một người giúp đỡ rất tận tâm trong dự án này.